marshal saxe

marshal saxe

A portrait of Marshal Saxe hangs in the military academy.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "marshal saxe" một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.

  • Nguyên soái Saxe: Chỉ một vị tướng người Pháp, tên đầy đủ Maurice de Saxe (1696-1750), người đã lập nhiều chiến công trong Chiến tranh Kế vị Áo. Ông được phong hàm nguyên soái (maréchal) nổi tiếng với tài chỉ huy quân sự.
dụ sử dụng
  • (Nguyên soái Saxe được nhớ đến nhờ các chiến lược quân sự xuất sắc trong Chiến tranh Kế vị Áo.)
  • (Tiểu sử của Nguyên soái Saxe kể chi tiết về sự thăng tiến của ông từ một quý tộc thành một chỉ huy nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the tactics of Marshal Saxe": các chiến thuật của Nguyên soái Saxe, thường được nghiên cứu trong các khóa học quân sự.
    • Military historians often analyze the tactics of Marshal Saxe. (Các nhà sử học quân sự thường phân tích các chiến thuật của Nguyên soái Saxe.)
Biến thể từ gần giống

Không biến thể từ vựng trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến: - Marshal (n): nguyên soái, một cấp bậc quân sự cao. - The marshal led his troops to victory. (Vị nguyên soái đã dẫn quân đội của mình đến chiến thắng.) - Saxe (n): tên một vùng đất lịch sửĐức, nơi xuất thân của Maurice de Saxe.

Từ đồng nghĩa
  • Maurice de Saxe: tên đầy đủ của nhân vật này.
  • Comte de Saxe: tước hiệu bá tước của ông.
  • Nguyên soái Pháp: chỉ cấp bậc của ông trong quân đội Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan
  • "the ghost of Marshal Saxe": một cách nói ẩn dụ về tinh thần chiến đấu hoặc di sản quân sự của ông.
    • Some say the ghost of Marshal Saxe still haunts the old battlefields. ( người nói rằng hồn ma của Nguyên soái Saxe vẫn ám ảnh các chiến trường xưa.)